Doanh nghiệp

Frais Professionnels Déductibles: 30 Chi Phí Doanh Nghiệp Được Khấu Trừ Thuế

Danh sách 30 chi phí doanh nghiệp được khấu trừ thuế tại Pháp cho SAS, SARL, SASU năm 2026. Từ tiền thuê văn phòng đến phí kế toán — hướng dẫn thực tế cho người Việt.

Story Highlights
  • Knowledge is power
  • The Future Of Possible
  • Hibs and Ross County fans on final
  • Tip of the day: That man again
  • Hibs and Ross County fans on final
  • Spieth in danger of missing cut

Một trong những điều đầu tiên mình nhận ra khi chuyển từ làm thuê sang điều hành SAS là: mọi thứ bạn chi tiêu cho công việc đều có thể giảm thuế — miễn là bạn biết cách và giữ hóa đơn.

Nhưng “biết cách” mới là phần khó. Nhiều chủ doanh nghiệp Việt mình quen biết tại Pháp bỏ sót rất nhiều frais déductibles (chi phí được khấu trừ thuế) chỉ vì không biết mình có quyền khai. Kết quả: đóng IS nhiều hơn cần thiết.

Bài này tổng hợp 30 loại chi phí một công ty SAS/SARL được phép khai trừ khỏi lợi nhuận chịu thuế — với số liệu cụ thể cho năm 2025–2026.


Nguyên Tắc Cơ Bản: Chi Phí Nào Được Khấu Trừ?

Trước khi vào danh sách, cần hiểu rõ điều kiện chung. Theo Điều 39 Bộ luật Thuế (Code général des impôts — CGI), mọi chi phí được khấu trừ phải được engagé trong lợi ích trực tiếp của doanh nghiệp và phải có chứng từ chính xác, có ngày tháng. Propulse

Tóm gọn: chi phí hợp lệ phải thỏa 4 điều kiện:

  1. Liên quan trực tiếp đến hoạt động kinh doanh
  2. Có hóa đơn/chứng từ hợp lệ
  3. Số tiền hợp lý, không thái quá
  4. Đã thực sự phát sinh trong kỳ kế toán

Lưu ý quan trọng: Micro-entreprise không được khai frais déductibles — thay vào đó họ được hưởng abattement (khấu trừ cố định) tự động trên doanh thu: 71% cho hoạt động bán hàng, 50% cho dịch vụ BIC, 34% cho BNC. Propulse Bài này chỉ áp dụng cho SAS, SARL, SASU, EURL theo chế độ IS hoặc IR réel.


Nhóm 1: Chi Phí Nhân Sự và Giám Đốc

1. Lương và cotisations sociales của nhân viên

Toàn bộ lương gộp (salaire brut) và cotisations patronales (phần đóng góp xã hội của người sử dụng lao động) đều khấu trừ 100%. Đây thường là mục chi lớn nhất và hoàn toàn hợp lệ.

2. Lương giám đốc (président SAS/gérant SARL)

Trong SAS theo chế độ IS, lương giám đốc được khấu trừ khỏi lợi nhuận chịu thuế — kèm các cotisations sociales liên quan. Swapn Đây là một trong những lợi thế rõ ràng của IS so với IR: bạn “tách” thu nhập cá nhân ra khỏi lợi nhuận công ty.

3. Tickets-restaurant (phiếu ăn trưa nhân viên)

Phần đóng góp của công ty cho tickets-restaurant được miễn thuế và cotisations sociales trong một giới hạn nhất định — thông tin cần kiểm tra lại trên urssaf.fr vì giới hạn cập nhật hàng năm.

4. Mutuelle (bảo hiểm sức khỏe bổ sung)

Phần công ty đóng cho mutuelle d’entreprise (bảo hiểm y tế bổ sung) của nhân viên được khấu trừ và miễn một phần cotisations sociales theo các điều kiện cụ thể của contrat collectif obligatoire.


Nhóm 2: Văn Phòng và Bất Động Sản

5. Tiền thuê văn phòng (loyer de locaux professionnels)

Tiền thuê văn phòng hoặc mặt bằng kinh doanh được khấu trừ 100%. Cần giữ hợp đồng thuê và biên lai.

6. Khấu trừ tiền thuê nhà khi làm việc tại gia

Nếu công ty đặt trụ sở tại nhà bạn, bạn có thể khấu trừ một phần tiền thuê nhà tính theo tỷ lệ diện tích dành cho hoạt động kinh doanh. Swapn

Ví dụ: Căn hộ 80m², bạn dùng 1 phòng 16m² làm văn phòng = 20% diện tích. Tiền thuê 1.200 €/tháng × 20% = 240 €/tháng được khấu trừ.

Cần formaliser một phương pháp tính ổn định: diện tích phòng làm việc / tổng diện tích, áp dụng tỷ lệ đó cho tất cả các chi phí liên quan. Trong trường hợp kiểm tra thuế, sự nhất quán rất quan trọng. SOCIC

7. Điện, nước, internet (phần chuyên nghiệp)

Phần chi phí sinh hoạt (điện, nước, internet) tương ứng với tỷ lệ diện tích làm việc cũng được khấu trừ. Cùng tỷ lệ với tiền thuê nhà là hợp lý nhất.

8. Phí domiciliation (dịch vụ địa chỉ doanh nghiệp)

Nếu bạn dùng công ty domiciliation để đăng ký địa chỉ công ty, phí dịch vụ này được khấu trừ 100%.


Nhóm 3: Di Chuyển và Phương Tiện

9. Indemnités kilométriques (phụ cấp km dùng xe cá nhân)

Khi bạn dùng xe cá nhân cho công việc, công ty có thể hoàn trả theo barème kilométrique (bảng km chính thức). Barème này bao gồm khấu hao xe, sửa chữa, bảo dưỡng, lốp xe và xăng. Phí đỗ xe và phí cầu đường có thể tính thêm nếu có chứng từ. BPI France

Barème kilométrique 2026 giữ nguyên mức 2025. Legalstart Ví dụ minh họa: xe 4CV, đi 5.000 km chuyên nghiệp/năm — số tiền được khấu trừ: kiểm tra chính xác tại simulateur impots.gouv.fr (barème thay đổi theo công suất xe và số km).

10. Phí thuê xe dài hạn (leasing/LLD)

Tiền thuê xe theo hợp đồng dài hạn (location longue durée) được khấu trừ trong giới hạn từ 9.900 € đến 30.000 € tùy mức phát thải CO₂ của xe. LegalPlace

11. Phí xăng dầu, cầu đường, bãi đỗ xe

Khi dùng xe công ty, các chi phí này khấu trừ 100% nếu có hóa đơn và ghi rõ mục đích chuyên nghiệp.

12. Vé tàu, máy bay đi công tác

Toàn bộ chi phí đi lại công tác được khấu trừ. Cần lưu giữ vé và ghi rõ lý do chuyến đi.

13. Khách sạn đi công tác

Chi phí lưu trú trong chuyến đi công tác được khấu trừ hoàn toàn — không có giới hạn tối đa, nhưng phải ở mức “raisonnable” (hợp lý).


Nhóm 4: Ăn Uống và Tiếp Khách

14. Frais de repas (ăn trưa khi làm việc xa nhà)

Đây là một trong những mục hay bị tính sai nhất. Phần được khấu trừ là chênh lệch giữa tiền ăn thực tế và mức cơm nhà cố định là 5,45 €, và tổng tiền ăn không vượt quá 21,10 €. Như vậy, mức khấu trừ tối đa là 15,65 € mỗi bữa. LegalPlace

Ví dụ: Bữa trưa 18 € → được khấu trừ 18 – 5,45 = 12,55 €. Bữa trưa 30 € → chỉ được khấu trừ tối đa 15,65 € (vì 21,10 – 5,45 = 15,65).

Dữ liệu cập nhật tháng 4/2026 từ legalplace.fr và propulsebyca.fr dựa trên nguồn chính thức.

15. Frais de réception (tiếp khách hàng, đối tác)

Bữa ăn với khách hàng hoặc đối tác được khấu trừ — nhưng phải ghi trên hóa đơn: ngày, địa điểm, tên khách và mục đích. Không ghi = rủi ro bị từ chối khi kiểm tra.


Nhóm 5: Thiết Bị và Phần Mềm

16. Máy tính, màn hình, thiết bị văn phòng

Thiết bị văn phòng được khấu trừ nếu cần thiết cho hoạt động. Với thiết bị có giá trị thấp (dưới 500 € HT), doanh nghiệp thường được phép khấu trừ ngay trong năm. Trên mức này, thiết bị được immobiliser (ghi nhận tài sản) và amorti (khấu hao) dần qua nhiều năm. SOCIC

Ví dụ thực tế của mình: mua laptop 1.200 € HT cho Nexora → ghi nhận là tài sản cố định, khấu hao 3 năm → khoảng 400 €/năm giảm lợi nhuận chịu IS.

17. Điện thoại di động (phần chuyên nghiệp)

Nếu điện thoại dùng cả cá nhân và công việc, bạn khấu trừ phần chuyên nghiệp ước tính (thường 50–80% tùy tình huống thực tế).

18. Phần mềm và abonnements SaaS

Phí đăng ký phần mềm hàng tháng (kế toán, CRM, Adobe, Notion, Canva Pro…) được khấu trừ toàn bộ nếu dùng cho công việc.

19. Tên miền, hosting, email pro

Chi phí duy trì website, hosting, email doanh nghiệp được khấu trừ 100%.


Nhóm 6: Dịch Vụ Chuyên Môn và Đào Tạo

20. Phí kế toán (expert-comptable)

Toàn bộ phí kế toán, lập báo cáo tài chính, khai thuế — khấu trừ 100%. Đây là mục mình chưa bao giờ bỏ sót.

21. Phí luật sư, tư vấn pháp lý

Phí luật sư cho hợp đồng, tranh chấp hoặc tư vấn liên quan đến hoạt động doanh nghiệp — khấu trừ hoàn toàn.

22. Phí tư vấn, sous-traitance (đối tác bên ngoài)

Khi bạn thuê freelancer hoặc công ty khác thực hiện một phần công việc — toàn bộ phí này được khấu trừ nếu có hóa đơn hợp lệ.

23. Formation professionnelle (đào tạo nghề)

Chi phí đào tạo liên quan đến hoạt động của công ty được khấu trừ toàn bộ. Cần giữ attestation de présence và hóa đơn. Swapn


Nhóm 7: Bảo Hiểm và Ngân Hàng

24. Assurance professionnelle (bảo hiểm nghề nghiệp)

Bảo hiểm trách nhiệm nghề nghiệp (responsabilité civile professionnelle) và bảo hiểm đa rủi ro văn phòng — toàn bộ phí được khấu trừ. LegalPlace

25. Phí tài khoản ngân hàng doanh nghiệp

Phí quản lý tài khoản, phí thẻ ngân hàng, phí chuyển tiền quốc tế của tài khoản doanh nghiệp — tất cả đều khấu trừ được.

26. Intérêts d’emprunt (lãi vay)

Lãi vay ngân hàng dùng để tài trợ cho hoạt động kinh doanh được khấu trừ — không phải vốn gốc, chỉ phần lãi.


Nhóm 8: Marketing và Truyền Thông

27. Quảng cáo online (Google Ads, Meta Ads…)

Toàn bộ chi phí quảng cáo trực tuyến được khấu trừ — bao gồm Google Ads, mạng xã hội, tạo và duy trì website. Les Tricolores

28. In ấn, thiết kế, tài liệu marketing

Catalogue, tờ rơi, card visit, chi phí thiết kế đồ họa — khấu trừ 100% với hóa đơn.

29. Cadeaux d’affaires (quà tặng khách hàng, đối tác)

Quà tặng cho đối tác kinh doanh được khấu trừ — nhưng phải ghi tên người nhận và mục đích. Không có giới hạn tối đa chính thức theo IS, nhưng cần “raisonnable” và không mang tính somptuaire (xa xỉ không liên quan hoạt động).

30. Cotisations professionnelles (phí hội nghề nghiệp)

Phí thành viên hiệp hội ngành nghề, phòng thương mại hoặc tổ chức nghề nghiệp liên quan đến hoạt động — được khấu trừ.


Bảng Tóm Tắt Nhanh

Nhóm Loại chi phí Ghi chú quan trọng
Nhân sự Lương, cotisations, mutuelle Khấu trừ 100%
Văn phòng Thuê văn phòng, domiciliation Nếu tại gia: tính theo tỷ lệ m²
Di chuyển Indemnités kilométriques, vé tàu/máy bay Giữ hóa đơn và mục đích chuyến đi
Ăn uống Frais de repas, réception Tối đa 15,65 €/bữa (solo), ghi tên khách khi tiếp khách
Thiết bị Máy tính, phần mềm, điện thoại Trên 500 € HT: amortissement
Dịch vụ Kế toán, luật sư, sous-traitance Khấu trừ 100% với hóa đơn
Bảo hiểm/ngân hàng Assurance pro, frais bancaires, intérêts Khấu trừ 100%
Marketing Ads, quà tặng, thiết kế Ghi rõ mục đích và người nhận

Dữ liệu cập nhật tháng 4/2026 từ legifrance.gouv.fr, impots.gouv.fr, entreprendre.service-public.gouv.fr.


Những Chi Phí Thường Bị Bỏ Sót (Kinh Nghiệm Của Mình)

Sau 6 năm điều hành SAS, theo kinh nghiệm của mình, đây là những mục hay bị quên nhất:

  • Phí Wise/Revolut Business: phí chuyển tiền quốc tế của tài khoản doanh nghiệp — khấu trừ được
  • Abonnement LinkedIn Premium: nếu dùng để tìm khách hàng/đối tác — khấu trừ được
  • Phí parking: khi đi gặp khách hàng — nhớ giữ ticket
  • Sách, tạp chí chuyên ngành: hoàn toàn khấu trừ được
  • Internet tại nhà: phần chuyên nghiệp theo tỷ lệ sử dụng

Những Chi Phí Không Được Khấu Trừ

Để tránh rủi ro kiểm tra thuế (contrôle fiscal), cần biết rõ những gì KHÔNG được khấu trừ:

  • Chi phí cá nhân hoàn toàn (quần áo thường ngày, đi chơi gia đình…)
  • Chi phí somptuaires (xa xỉ không liên quan hoạt động: du thuyền cá nhân, săn bắn…)
  • Tiền phạt (amendes)
  • IS đã nộp (thuế không được trừ vào chính mình)

Bước Tiếp Theo

Biết được danh sách là bước đầu — quan trọng hơn là hệ thống hóa việc thu thập chứng từ ngay từ đầu. Mình dùng Indy để phân loại tự động các giao dịch theo danh mục, giúp tiết kiệm rất nhiều thời gian khi lập liasse fiscale.

Đọc thêm trên taichinhphap.com:

  • IR hay IS: Chọn chế độ thuế nào cho công ty?
  • Hướng dẫn thành lập auto-entrepreneur tại Pháp từ A đến Z
  • So sánh phần mềm kế toán online cho doanh nghiệp nhỏ tại Pháp (Indy, Pennylane, Henrri)
  • Chuyển tiền từ Pháp về Việt Nam: so sánh Wise, Remitly, Western Union
  • Tài khoản ngân hàng doanh nghiệp: so sánh Qonto, Shine, Revolut Business

Disclaimer: Bài viết này mang tính thông tin, không phải tư vấn pháp lý hay kế toán chuyên nghiệp. Mỗi tình huống doanh nghiệp đều khác nhau. Trước khi áp dụng, mình khuyên bạn kiểm tra lại với expert-comptable hoặc trực tiếp trên impots.gouv.fr.


Nguồn Tham Khảo

Đọc bài liên quan

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button