Tổng hợp

Glossaire tài chính Pháp-Việt: các thuật ngữ tài chính cần biết

Story Highlights
  • Knowledge is power
  • The Future Of Possible
  • Hibs and Ross County fans on final
  • Tip of the day: That man again
  • Hibs and Ross County fans on final
  • Spieth in danger of missing cut

Khi sống và làm việc tại Pháp, mình thường xuyên gặp phải những thuật ngữ tài chính viết bằng tiếng Pháp mà không phải lúc nào cũng có dịch tiếng Việt chuẩn. Từ những tài liệu ngân hàng đến hợp đồng bảo hiểm, từ tờ khai thuế đến chiến lược đầu tư, những thuật ngữ này thoạt nhìn rất “mật mã” nhưng thực chất khá logic nếu hiểu rõ. Bài viết này sẽ giúp bạn xây dựng một từ điển tài chính Pháp-Việt hoàn chỉnh để quản lý tài chính hiệu quả hơn.

Các thuật ngữ ngân hàng và thanh toán

Compte courant (Tài khoản thanh toán)

Đó là tài khoản sử dụng để quản lý tiền bạc hàng ngày. Trên tài khoản này, bạn có thể sở hữu thẻ ngân hàng hoặc sổ séc. Trong 16 năm của mình tại Pháp, mình luôn giữ một compte courant tại một ngân hàng chính (hiện là Banque Populaire) và một tại ngân hàng online (Boursorama) để so sánh phí và dịch vụ.

Virement (Chuyển khoản)

Đây là một hoạt động có thể là duy nhất hoặc thường xuyên, bao gồm việc ghi nợ từ một tài khoản để ghi có vào một tài khoản khác, có thể là một tài khoản khác dưới tên của bạn hoặc tài khoản của một bên thứ ba. Chuyển khoản SEPA (Single Euro Payments Area) là tiêu chuẩn tại Pháp và chỉ mất 1-2 ngày làm việc.

IBAN & BIC

IBAN là mã định danh quốc tế cho tài khoản ngân hàng của bạn, và BIC là mã định danh quốc tế của ngân hàng. Cả hai đều cần thiết để xử lý tự động các hoạt động chuyển tiền hoặc rút tiền ở Pháp hoặc ngoài nước.

Prélèvement automatique (Rút tiền tự động)

Là phương thức cho phép một công ty (ví dụ nhà cung cấp điện, Internet) rút tiền trực tiếp từ tài khoản của bạn theo chu kỳ đều đặn. Bạn cần ký một giấy phép (autorisation de prélèvement) trước đó.

Découvert (Thân chỉnh)

Khi bạn chi tiêu nhiều hơn số tiền có sẵn trên tài khoản. Một số ngân hàng cho phép một khoản thân chỉnh được phép, có nghĩa là bạn có thể vay một khoản tiền nhất định trong ngắn hạn mà không tính phí. Tuy nhiên, ngân hàng sẽ tính lãi nếu thân chỉnh kéo dài.

Agios (Lãi thân chỉnh)

Đây là khoản phí ngân hàng được thu khi có hoạt động tín dụng, chẳng hạn như khoản vay hoặc thân chỉnh trên tài khoản thanh toán, được tính dựa trên số tiền, thời gian và lãi suất của thân chỉnh.

Chèque (Séc)

Là một phương tiện thanh toán được tạo vào cuối thế kỷ 19 và được phổ biến từ đó. Séc cho phép một người có tài khoản ngân hàng thanh toán cho một lần mua hoặc tặng tiền cho một cá nhân hoặc công ty/tổ chức. Séc có hiệu lực 1 năm 8 ngày kể từ ngày ký.

RIB (Relevé d’Identité Bancaire – Bảng xác nhận nhận dạng ngân hàng)

Mã cho phép xác định tọa độ ngân hàng của khách hàng ở Pháp. RIB bao gồm tên chủ tài khoản, tên ngân hàng, mã chi nhánh, mã phòng giao dịch, số tài khoản và chữ số kiểm tra. Ngoài ra, nó cũng chứa mã IBAN và BIC.

Thuật ngữ đầu tư và chứng khoán

Action (Cổ phiếu)

Là chứng chỉ sở hữu một phần của một công ty. Khi bạn mua cổ phiếu, bạn trở thành cổ đông và được hưởng lợi nhuận (dividende) nếu công ty có lãi.

ETF (Exchange Traded Fund – Quỹ giao dịch được niêm yết)

Là một quỹ ghi lại kỳ vọng của một chỉ số hoặc thị trường. Ví dụ, ETF CAC 40 theo dõi 40 công ty lớn nhất của Pháp. Đây là cách dễ dàng và chi phí thấp để đa dạng hóa danh mục đầu tư của bạn.

PEA (Plan d’Épargne en Actions – Kế hoạch tiết kiệm hành động)

Đây là một sản phẩm tiết kiệm được quy định dành riêng cho đầu tư vào chứng khoán châu Âu. Nó cho phép bạn đầu tư trực tiếp hoặc thông qua các quỹ (ETF, OPCVM) để tiếp xúc với các thị trường chứng khoán. Lợi thế chính của nó là về mặt thuế: sau 5 năm, lợi nhuận được miễn thuế thu nhập (ngoại trừ các khoản khấu trừ xã hội 17,2%).

Mình đã mở PEA từ năm 2018 và hiện đang đầu tư vào các ETF châu Âu và toàn cầu (thông qua các công cụ phái sinh). Bất kỳ rút tiền nào trước 5 năm đều kéo theo việc đóng kế hoạch, ngoại trừ một số trường hợp ngoại lệ như mất việc, khuyết tật hoặc tái bổ nhiệm sớm.

Assurance-vie (Bảo hiểm nhân thọ / Hợp đồng bảo hiểm nhân thọ)

Đây là một hợp đồng tiết kiệm và bảo hiểm được ký kết giữa người bảo hiểm và bên bảo hiểm, nhằm mục đích có vốn vào một ngày xác định trước đó và tạo thành kỳ hạn của hợp đồng. Bạn có thể chọn đầu tư vào “quỹ tiền tệ euro” (có đảm bảo vốn) hoặc “tài khoản quỹ” (rủi ro cao hơn nhưng lợi nhuận cao hơn).

Nhờ vào khung pháp lý có lợi, đặc biệt đối với các hợp đồng trên 8 năm, đây là một công cụ tuyệt vời để chuyển giao tài sản của bạn vì vốn được chuyển đến các người thụ hưởng được miễn các khoản nợ thừa kế.

Fonds en euros (Quỹ tiền tệ euro)

Đây là một chế độ bảo vệ vốn trong hợp đồng assurance-vie. Vốn của bạn được đảm bảo và mình luôn nhận được lãi suất tối thiểu hàng năm (thường từ 1,5% đến 3% tùy theo năm). Đó là lý do mình giữ một phần assurance-vie trong quỹ tiền tệ euro để an toàn.

Unité de compte (Tài khoản quỹ)

Được sử dụng trong assurance-vie, cho phép bạn đầu tư vào nhiều loại tài sản (cổ phiếu, ETF, bất động sản, v.v.). Giá trị của nó dao động theo thị trường nhưng mang lại lợi nhuận tiềm tàng cao hơn so với quỹ tiền tệ euro.

Obligation (Trái phiếu)

Là một khoản nợ được phát hành bởi công ty hoặc chính phủ. Khi bạn mua trái phiếu, bạn cho người phát hành vay tiền và nhận lãi suất cố định.

Thuật ngữ tài chính cá nhân

Salaire brut (Lương brutto)

Là tổng mức lương của bạn trước khi trừ các khoản đóng góp xã hội và thuế. Mình thường nhìn thấy con số này trên hợp đồng lao động của mình.

Salaire net (Lương net)

Là số tiền bạn thực sự nhận được sau khi trừ các khoản đóng góp xã hội (cotisations sociales) và thuế. Ví dụ, nếu lương brut là 2.000€, lương net có thể là khoảng 1.600€.

Cotisations sociales (Đóng góp xã hội)

Bao gồm bảo hiểm sức khỏe, lương hưu, trợ cấp thất nghiệp. Những khoản này được trừ tự động từ lương của nhân viên và do nhà tử vong đóng góp thêm.

Sécurité sociale (An toàn xã hội / Bảo hiểm xã hội)

Hệ thống phúc lợi xã hội Pháp bao gồm chăm sóc sức khỏe, phúc lợi bệnh tật, trợ cấp gia đình, trợ cấp thất nghiệp và lương hưu.

Mutuelle (Bảo hiểm tương hỗ / Bảo hiểm sức khỏe bổ sung)

Là bảo hiểm sức khỏe bổ sung trả chi phí mà Sécurité sociale không bao gồm (chẳng hạn như kính mắt, nha khoa, vật lý trị liệu). Nhà tuyển dụng thường chi trả một phần hoặc toàn bộ phí mutuelle.

Thuật ngữ quản lý tài chính doanh nghiệp

Auto-entrepreneur (Tự kinh doanh)

Đây là một hình thức kinh doanh đơn giản tự do được tạo để tạo điều kiện cho các thủ tục khởi tạo và quản lý. Bạn có thể thực hiện một hoạt động nghiên cứu, công nghiệp hoặc dịch vụ tự do. Mình đã là auto-entrepreneur trước khi thành lập SAS.

Tính đến năm 2026, các ngưỡng là 203.100€ cho hoạt động bán hàng hóa và 83.600€ cho dịch vụ.

Taux de cotisations (Tỷ lệ đóng góp)

Những đóng góp xã hội của một tự kinh doanh được tính theo tỷ lệ phần trăm cố định được áp dụng cho doanh thu. Tỷ lệ này khác nhau tùy thuộc vào loại hoạt động:

  • Achat-vente (Mua bán): 12,3%
  • Services BIC (Dịch vụ thương mại): 21,2%
  • BNC (Các chuyên gia tự do): 25,6%

SAS (Société par Actions Simplifiée – Công ty cổ phần đơn giản)

Đây là hình thức pháp nhân dành cho các doanh nghiệp nhỏ. Khi mình thành lập Nexora Global Trade SAS năm 2018, mình chọn hình thức này để có thể hoạt động affilié (tiếp thị liên kết) một cách chính thức.

SIRET & SIREN

SIREN là mã số duy nhất của công ty (9 chữ số). SIRET là mã số của từng chi nhánh hoặc cơ sở (14 chữ số = SIREN + mã chi nhánh).

Impôt sur le revenu (Thuế thu nhập)

Là loại thuế được đánh vào lợi tức của bạn (từ lương hoặc kinh doanh tự do). Tỷ lệ thuế theo từng mức thu nhập. Bạn có thể chọn giữ lại sơ bộ hoặc khai báo toàn bộ và thanh toán hàng năm.

TVA (Taxe sur la Valeur Ajoutée – Thuế giá trị gia tăng)

Là loại thuế gián tiếp trên hàng hóa và dịch vụ. Trong hầu hết các trường hợp ở Pháp, TVA là 20%. Khi bạn kinh doanh, bạn tính TVA lên giá bán nhưng cũng có thể hoàn lại TVA trên các chi phí mua hàng.

Chuyên đề tiền tệ quốc tế

Taux de change (Tỷ giá hối đoái)

Là giá quy đổi giữa hai loại tiền tệ. Ví dụ: 1€ = 25.000 VND (xấp xỉ). Tỷ giá này dao động hàng ngày.

Virement international (Chuyển tiền quốc tế)

Là cách chuyển tiền giữa các tài khoản ở các quốc gia khác nhau. Mình thường chuyển tiền từ Pháp về Việt Nam thông qua các nền tảng như Wise hoặc ngân hàng.

Frais de virement (Phí chuyển tiền)

Là khoản phí mà ngân hàng hoặc dịch vụ chuyển tiền tính khi bạn chuyển tiền quốc tế. Những khoản phí này có thể rất lớn nếu bạn không cẩn thận.


Dữ liệu cập nhật tháng 3/2026 từ các trang chính thức Ngân hàng Pháp, Urssaf, Impots.gouv.fr và Banque de France.

Nguồn tham khảo

  1. “Hướng dẫn hoàn thành: Khai thuế thu nhập ở Pháp”
  2. “So sánh 4 ngân hàng trực tuyến tốt nhất tại Pháp”
  3. “Tìm hiểu assurance-vie: Hướng dẫn toàn diện cho người Việt tại Pháp”
  4. “Khởi nghiệp ở Pháp: Hướng dẫn đầu tiên cho người Việt”
  5. “Chuyển tiền Pháp-Việt rẻ nhất năm 2026: So sánh Wise, Remitly, ngân hàng”

Bình luận

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Back to top button